ChiemNguong.comCảnh đẹp, kiến trúc, kiệt tác nghệ thuật
Kiến trúc và công trình Việt Nam

Đình Tây Đằng và chạm khắc đình làng: cách đọc đầu dư, cốn, kẻ trên một ngôi đình cổ

Đình Tây Đằng (Ba Vì, Hà Nội) là một trong những đình cổ nhất còn lại, nổi tiếng với chạm khắc cảnh sinh hoạt. Cách đọc khung gỗ, kỹ thuật chạm và so với Đình Bảng.

Macro detail of a dark weathered wooden bracket carved with small figures and a dragon head inside a dim communal house, raking side light through a doorway, deep brown and amber palette

Đình Tây Đằng ở vùng Ba Vì (Hà Nội) được giới nghiên cứu xếp vào nhóm đình làng cổ nhất còn lại ở Việt Nam, với nhiều bộ phận được cho là có niên đại từ thế kỷ 16, thời Mạc. Giá trị lớn nhất của ngôi đình không nằm ở quy mô mà ở các mảng chạm khắc gỗ trên khung nhà: rồng, thú, và đặc biệt là những cảnh người dân sinh hoạt, đánh cờ, uống rượu, cưỡi ngựa, được chạm với nét dứt khoát, mộc mạc mà sống động.

Đình làng là ngôi nhà chung của làng xưa, nơi hội họp, xử việc làng, mở hội và thờ thành hoàng. Với người ngắm kiến trúc, đình là "bảo tàng mở" của nghệ thuật chạm gỗ dân gian. Bài này lấy Tây Đằng làm ví dụ để chỉ cách đọc một ngôi đình: bộ khung gồm những bộ phận nào, mảng chạm thường nằm ở đâu, các kỹ thuật chạm khác nhau ra sao, và so sánh nhanh với đình Đình Bảng ở Bắc Ninh, một ngôi đình lớn dựng muộn hơn.

Ngôi đình nhìn từ ngoài: mái lớn, thân thấp

Đến gần đình Tây Đằng, thứ đầu tiên đập vào mắt là bộ mái. Mái đình lợp ngói, rộng và dốc, chiếm phần lớn chiều cao nhìn thấy của công trình; tường và cửa phía dưới thấp, như thể toàn bộ ngôi nhà nằm dưới một chiếc nón khổng lồ. Bốn góc mái cong vút lên thành những đầu đao, làm khối mái nặng nề trở nên nhẹ nhàng ở các góc.

Tỉ lệ mái lớn – thân thấp là đặc trưng của đình làng cổ Bắc Bộ. Mái rộng che mưa nắng cho cả phần hiên, giữ cho gỗ bên dưới khô ráo, đó là lý do kỹ thuật. Nhưng nó cũng tạo ra cảm giác che chở và gần gũi: người đứng dưới mái đình luôn ở gần mặt đất, gần sân, gần làng, không bị công trình áp đảo như ở những toà nhà cao.

Đầu đao ở bốn góc mái là chỗ thợ xưa gửi gắm nhiều tay nghề nhất. Đao cong lên nhờ một hệ tàu mái gỗ được uốn và ghép khéo, phía trên thường đắp hình rồng, lá cuộn. Đứng chéo góc đình, nhìn đường cong của đao in lên trời, bạn sẽ thấy vì sao mái đình Bắc Bộ được ví như những cánh chim sắp bay.

Nhìn kỹ đường nóc và các đường bờ mái, bạn có thể thấy những đắp trang trí bằng vữa, gốm. Phần lớn đắp trên mái là kết quả của các lần tu sửa sau này, không cùng niên đại với khung gỗ bên trong. Đây là quy luật chung khi xem đình cổ: phần dễ hư như mái, ngói, tường thường đã được làm lại nhiều lần; phần khung gỗ lim bên trong mới là phần giữ được lâu nhất.

Đừng bỏ qua khoảng sân trước đình. Sân đình là nơi làng tụ họp, mở hội, nên thường rộng, lát gạch, có khi có giếng hoặc hồ nước phía trước và vài cây cổ thụ. Đứng ở mép sân, ngắm ngôi đình trong bối cảnh của nó: mái đình nằm giữa cây xanh, phía sau là xóm làng. Kiến trúc đình làng chỉ trọn nghĩa khi nhìn cùng cái sân và cái làng mà nó phục vụ.

Bộ khung đình: tên gọi từng bộ phận và nơi có chạm khắc

Kết cấu đình làng là một khung gỗ chịu lực, tường chỉ để bao che. Biết tên vài bộ phận, bạn sẽ biết ngước nhìn vào đâu để tìm mảng chạm:

Bộ phậnVị trí và chức năngThường chạm gì
Cột cái, cột quânCột cái ở trong, cao, đỡ phần mái trên; cột quân ở ngoài, thấp hơnThân cột thường để trơn, đôi khi chạm ở đầu cột
Đầu dưKhúc gỗ nhô ra từ đầu cột, đỡ xà phía trênĐầu rồng, đầu thú; nơi chạm dày nhất
CốnTấm ván ghép giữa cột cái và cột quân, thay cho xàCảnh sinh hoạt, rồng, mây, người cưỡi thú
Kẻ, bẩyThanh gỗ chéo đỡ mái hiên phía ngoàiRồng, lá cuộn, đôi khi hình người nhỏ
Ván gió, ván nongVán che ở đầu hồi hoặc giữa các khoảng khungHoa lá, mây, cảnh dân gian
Xà, rườngCác thanh ngang nối cột và xếp chồng đỡ máiĐường soi, hoa lá đơn giản

Ở đình Tây Đằng, những mảng được giới nghiên cứu quan tâm nhiều nhất nằm trên các cốn, đầu dư và ván gió. Chúng ở trên cao, trong bóng tối của mái; muốn xem kỹ, bạn cần thời gian để mắt quen tối và nên mang theo một ống nhòm nhỏ.

Ba kỹ thuật chạm cần phân biệt

Chạm nổi. Hình được đục cho nổi lên khỏi mặt ván, nền được hạ xuống. Hình nhìn rõ từ xa, dễ đọc. Phần lớn các mảng hoa lá trên xà, rường dùng kỹ thuật này.

Chạm lộng. Nền được đục thủng hẳn, chỉ còn lại hình, ánh sáng xuyên qua các khoảng trống. Hiệu quả rất đẹp khi nhìn ngược sáng, nhưng gỗ mỏng nên dễ gãy, cần nhiều tay nghề. Các ván gió, ván nong hay dùng chạm lộng.

Chạm bong kênh. Nhiều lớp hình chồng lên nhau ở các độ sâu khác nhau: lớp trước nổi hẳn ra, có chỗ tách khỏi nền, lớp sau chìm vào. Kỹ thuật này tạo chiều sâu như một bức phù điêu nhiều lớp, là thứ làm nên những mảng chạm nổi tiếng của đình làng thế kỷ 16 – 17.

Cách nhận ra bằng mắt. Đứng lệch sang một bên nhìn nghiêng mảng chạm: nếu thấy có lớp hình tách khỏi nền, đổ bóng xuống lớp dưới, đó là bong kênh. Nếu thấy ánh sáng lọt qua, đó là chạm lộng. Nếu hình bám hoàn toàn vào nền, đó là chạm nổi.

Đọc cảnh sinh hoạt trên chạm khắc Tây Đằng

Điều khiến đình Tây Đằng và nhiều ngôi đình thế kỷ 16 – 17 khác với kiến trúc cung đình là đề tài. Bên cạnh rồng, phượng, thú, thợ chạm làng đã đưa vào gỗ những cảnh đời thường: người cưỡi ngựa, người đánh cờ, những đôi trai gái, người uống rượu, người chơi đàn, các con vật quen thuộc như voi, hổ, hươu. Những hình người này thường thô, tỉ lệ không chuẩn, nhưng đầy chuyển động và có nét hài hước.

Phong cách chạm thời Mạc được các nhà nghiên cứu mô tả là khoẻ, phóng khoáng, nhát đục dứt khoát, ít tỉa tót bóng bẩy. Rồng thời này thân mập, nhiều vây lửa, đầu to, không uốn lượn đều đặn như rồng cung đình thời Nguyễn sau này. Đặt ảnh một đầu rồng Tây Đằng cạnh một đầu rồng trên mái cung điện Huế, khác biệt hiện rõ: một bên mộc mạc, đầy sức sống; một bên chuẩn mực, đối xứng.

Cách đọc một mảng chạm: nhìn tổng thể bố cục trước, xác định nhân vật chính, rồi đi theo các đường lượn của mây, lá để thấy các nhân vật phụ ẩn bên trong. Nhiều mảng có những chi tiết nhỏ như con chim đậu trên cành, con thú nhỏ chui ra từ đám mây, chỉ hiện ra khi đứng yên nhìn lâu. Đừng vội; một mảng cốn có thể mất vài phút mới đọc hết.

So với đình Đình Bảng: lớn hơn, muộn hơn, chuẩn mực hơn

Đình Đình Bảng ở Từ Sơn, Bắc Ninh, thường được ghi là dựng vào khoảng đầu thế kỷ 18, là một trong những ngôi đình lớn và đẹp nhất xứ Kinh Bắc. Đình nổi tiếng với quy mô bề thế, những hàng cột lim to, mái rộng và bộ khung gỗ được chạm kỹ. Nếu Tây Đằng cho bạn cảm giác dân dã và sống động, Đình Bảng cho cảm giác trang nghiêm, cân đối, chạm khắc tinh xảo hơn.

So sánh hai ngôi đình là một cách học kiến trúc rất hiệu quả. Có ba điểm nên để ý: tỉ lệ mái so với thân, đề tài chạm khắc (cảnh đời thường hay chủ yếu rồng phượng hoa lá), và độ "mềm" của nét chạm. Bạn sẽ thấy dòng chảy của mỹ thuật đình làng qua hai thế kỷ: từ tự do, phóng khoáng sang chuẩn mực, trau chuốt.

Nếu có thời gian, ghép thêm một vài ngôi đình cổ khác ở vùng phía Tây Hà Nội và vùng Bắc Ninh (gồm cả Bắc Giang cũ) như đình Chu Quyến, đình Thổ Hà, đình Lỗ Hạnh. Mỗi ngôi có thế mạnh riêng; đi ba, bốn ngôi trong hai ngày là đủ để mắt bạn bắt đầu tự phân biệt được phong cách.

Đình cổ và chuyện trùng tu: nhìn để nhận ra

Một ngôi đình gỗ ba, bốn trăm năm tuổi đến được hôm nay là nhờ được sửa chữa liên tục. Mối mọt, mưa dột, bão, chiến tranh đều làm hỏng từng phần; người làng thay cột, thay kèo, lợp lại mái theo từng đời. Vì vậy trên cùng một bộ khung thường có gỗ của nhiều thời, và chính điều đó làm việc định niên đại đình làng khó đến vậy.

Những đợt trùng tu gần đây đôi khi gây tranh cãi. Có nơi thay mảng chạm cũ bằng mảng chạm mới sắc nét, có nơi sơn son thếp vàng lên những bộ phận vốn để mộc, có nơi đổ bê tông nền, ốp gạch men sân, làm mất cái mộc mạc vốn có. Giới bảo tồn thường nhấn mạnh nguyên tắc giữ tối đa vật liệu gốc, chỉ thay khi thật cần và đánh dấu rõ phần thay.

Người ngắm có thể tập nhận ra các lớp này bằng mắt: màu gỗ khác nhau giữa các cột, nét chạm sắc hay mòn, chân tảng đá cũ hay mới, ngói mũi hài cũ hay ngói mới. Biết đọc các lớp sửa chữa, bạn sẽ không thất vọng khi thấy một bộ phận "mới tinh" trong ngôi đình cổ, mà thấy được lịch sử chăm sóc của cả một cộng đồng với ngôi nhà chung của mình.

Ứng xử ở đình làng

Đình làng là tài sản và nơi sinh hoạt của cộng đồng, nhiều đình chỉ mở cửa vào ngày lễ hoặc khi có người trông coi. Mấy điều nên giữ:

  • Hỏi người trông đình hoặc người trong làng trước khi vào; nếu đình đóng cửa, đừng tự mở hay trèo vào.
  • Ăn mặc lịch sự, bỏ mũ khi vào trong; nếu phải bước lên sàn gỗ, cởi giày theo hướng dẫn.
  • Không chạm tay vào mảng chạm, không leo lên bệ, không đứng lên sàn để với tới các bộ phận trên cao.
  • Không dùng đèn flash ở nơi có lời nhắc; nếu cần soi, dùng đèn cầm tay ánh dịu và chỉ khi được người trông đình đồng ý.
  • Không khắc, viết lên cột, ván; những vết khắc tên trên cột đình cổ là tổn thương vĩnh viễn.
  • Vào dịp hội làng, tôn trọng nghi lễ, đứng ở chỗ dành cho khách, không chen vào khu vực hành lễ để chụp.

Một lời cảm ơn và vài câu hỏi về lịch sử ngôi đình với người trông coi thường mở ra những câu chuyện mà không tài liệu nào ghi. Người làng biết mảng chạm nào đẹp nhất, bộ phận nào đã thay mới, bộ phận nào còn từ đời trước.

Câu hỏi thường gặp

Đình làng khác chùa thế nào về kiến trúc?

Đình là nhà chung của làng, thường có một toà chính lớn với mái rộng, bên trong là không gian mở cho hội họp; trang trí nhiều cảnh đời thường. Chùa thường gồm nhiều toà xếp theo bố cục chữ Đinh, chữ Công hoặc nội công ngoại quốc, không gian chia nhỏ hơn, trang trí theo đề tài riêng.

Làm sao biết một mảng chạm là gỗ gốc hay đã thay?

Gỗ gốc thường sẫm màu, có vết nứt chân chim, cạnh chạm mòn tròn, đôi khi có vết mối mọt cũ. Gỗ thay mới sáng màu hơn, nét chạm sắc, đôi khi được sơn lại. Tuy vậy chỉ người có chuyên môn mới khẳng định được; nên hỏi ban quản lý di tích nếu muốn biết chắc.

Tại sao đình cổ thường tối bên trong?

Mái rộng và thấp, tường ít cửa sổ, nên ánh sáng vào chủ yếu qua cửa chính và hiên. Bóng tối giúp gỗ ít bị nắng làm nứt, nhưng làm việc xem chạm khắc khó hơn. Đứng chờ vài phút cho mắt quen tối, rồi xem lần lượt từ chỗ sáng vào chỗ tối.

Có nên đi xem đình vào ngày hội làng?

Ngày hội làng đình đông vui, có lễ rước, hát, trò dân gian, rất đáng xem về văn hoá. Nhưng muốn ngắm kiến trúc và chạm khắc thì ngày thường yên tĩnh hơn nhiều. Tốt nhất là đi hai lần: một lần ngày thường để xem kiến trúc, một lần ngày hội để thấy đình sống.

Mang ống nhòm vào đình có bị coi là bất lịch sự không?

Không, miễn là bạn dùng kín đáo và không chĩa vào người đang hành lễ. Với các mảng chạm nằm cao trên cốn, đầu dư, một ống nhòm nhỏ là công cụ tốt nhất để thấy chi tiết mà không phải trèo hay chạm vào hiện vật.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.