Ngọ Môn là cổng chính phía trước của Hoàng thành Huế, dựng năm 1833 thời vua Minh Mạng. Công trình gồm hai phần: bên dưới là một đài cổng xây bằng gạch đá, mặt bằng hình chữ U với năm lối đi; bên trên là lầu Ngũ Phụng, một lầu gỗ hai tầng với chín bộ mái lợp ngói lưu ly. Tên Ngọ Môn gắn với phương nam theo cách gọi cũ, chỉ cổng ở mặt trước của Hoàng thành.
Với người ngắm kiến trúc, Ngọ Môn là một bài học về sự kết hợp giữa khối nặng và khối nhẹ, giữa phòng thủ và nghi lễ. Đài cổng dày, kín, vững như một pháo đài; lầu gỗ phía trên thanh thoát, mở ra bốn phía. Bài này chỉ bàn riêng công trình Ngọ Môn, không bàn tổng thể quần thể Cố đô: cách đọc đài cổng và năm lối cửa, cấu trúc lầu Ngũ Phụng, chi tiết đáng tìm, các vị trí ngắm và cách cư xử ở một di tích đông khách.
Ngọ Môn trong trục Hoàng thành
Kinh thành Huế là một vòng thành lớn bao quanh; bên trong là Hoàng thành, bên trong nữa là Tử Cấm thành. Ngọ Môn là cổng chính của Hoàng thành, không phải cổng của Kinh thành. Người đến lần đầu hay nhầm điều này: để tới Ngọ Môn, bạn đã đi qua một cổng của Kinh thành rồi, và trước mặt Ngọ Môn là một quảng trường rộng, xa hơn là Kỳ Đài trên mặt thành phía trước.
Ngọ Môn nằm trên trục chính của Hoàng thành. Đứng giữa lối cửa chính nhìn vào trong, trục này chạy qua hồ Thái Dịch với cầu Trung Đạo, tới sân Đại Triều Nghi và điện Thái Hoà. Kiến trúc cung đình Huế được tổ chức xoay quanh những trục như vậy, các công trình quan trọng nhất đặt trên trục, các công trình phụ đối xứng hai bên.
Vì nằm trên trục, Ngọ Môn vừa là cổng vừa là sân khấu. Thời Nguyễn, nơi đây diễn ra những nghi lễ lớn như lễ ban lịch đầu năm, lễ xướng danh người đỗ tiến sĩ, các buổi duyệt binh. Ngày 30 tháng 8 năm 1945, lễ thoái vị của vua Bảo Đại cũng được tổ chức tại Ngọ Môn, khép lại triều Nguyễn. Biết những lớp chuyện này giúp bạn hiểu vì sao quảng trường phía trước rộng như vậy: nó được thiết kế để chứa đám đông của nghi lễ.
Muốn cảm nhận đúng tỉ lệ ấy, hãy lùi thật xa trên quảng trường, về phía Kỳ Đài, rồi đi bộ chậm về phía cổng. Trong vài trăm bước, Ngọ Môn lớn dần từ một dải mái màu trên nền trời thành một khối tường sừng sững trước mặt. Đó là trải nghiệm tiếp cận mà người xưa dự tính cho các đoàn nghi lễ, và bạn vẫn có thể sống lại nó vào một buổi sáng vắng.
Đài cổng hình chữ U và năm lối đi
Hình chữ U. Đài cổng có mặt bằng như chữ U, phần giữa thụt vào, hai cánh vươn ra phía trước. Đứng ở quảng trường, bạn bị hai cánh bao lại, tạo cảm giác được đón vào nhưng cũng bị quan sát từ ba phía. Đó là hình thức quen thuộc của cổng thành phương Đông, vừa trang trọng vừa thuận cho phòng thủ.
Ba cửa ở mặt chính. Mặt giữa có ba lối đi. Lối chính giữa lớn nhất, xưa chỉ dành cho vua; hai lối hai bên dành cho quan văn, quan võ trong các dịp nghi lễ.
Hai cửa ở hai cánh. Hai lối ở hai cánh chữ U, xưa dành cho binh lính, voi ngựa và người hầu. Năm lối cửa phân tầng như vậy cho thấy kiến trúc ở đây không chỉ đẹp mà còn là bản đồ của trật tự xã hội.
Vật liệu đài. Đài cổng xây bằng gạch vồ, bó chân bằng đá, tường dày, cửa vòm cuốn. Mặt tường có những mảng đã được tu bổ, màu gạch và vữa không đồng đều; nhìn kỹ có thể phân biệt phần cũ và phần làm lại.
Đường lên lầu. Hai bên đài có bậc lên mặt đài. Khi lên tới mặt đài, bạn đứng ngang chân lầu Ngũ Phụng, nhìn được cả quảng trường bên ngoài lẫn trục bên trong.
Lầu Ngũ Phụng: chín bộ mái, hai màu ngói
Lầu Ngũ Phụng là một lầu gỗ hai tầng chạy dọc theo mặt đài chữ U. Tên lầu nghĩa là năm con phượng, vì nhìn từ xa các khối mái chia thành năm cụm như năm con phượng đang xoè cánh. Mái lầu được chia thành chín bộ mái nối nhau, cao thấp xen kẽ; bộ mái chính giữa, ngay trên lối cửa của vua, lợp ngói lưu ly màu vàng, các bộ mái còn lại lợp ngói lưu ly màu xanh.
Ngói lưu ly là ngói tráng men, bề mặt bóng, màu bền. Màu vàng gắn với vua trong quy ước cung đình, nên chỉ dùng cho phần trung tâm. Đứng ở quảng trường nhìn lên vào một buổi chiều có nắng, dải ngói vàng chính giữa sáng lên giữa hai dải xanh, tự nó vạch ra trục của cả công trình mà không cần đến bất kỳ chỉ dẫn nào.
Bên dưới mái là một rừng cột gỗ đỡ hệ khung, các vì kèo lộ ra khi đứng trong lầu nhìn lên. Hai tầng lầu có hành lang bao quanh, cửa mở bốn phía, nên bên trong sáng và thoáng hơn nhiều so với đài cổng bên dưới. Tầng trên là nơi vua ngự xem các nghi lễ ngoài quảng trường; đứng ở đó, bạn thấy được tầm nhìn mà công trình được thiết kế để mang lại.
Chi tiết đáng tìm
Bờ mái và con giống. Trên các bờ mái là những con giống đắp nổi, rồng, mây, hoa lá, khảm sành sứ màu. Kỹ thuật khảm mảnh sành sứ lên vữa là một đặc trưng của trang trí cung đình Huế, có thể so sánh với các công trình khác trong Hoàng thành.
Ô hộc trang trí. Trên các mặt gỗ của lầu có những ô hộc với hoa văn, tranh vẽ, đôi khi kèm thơ chữ Hán theo lối "nhất thi nhất hoạ" quen thuộc của kiến trúc Nguyễn. Không cần đọc chữ, chỉ cần nhìn cách mỗi ô là một tranh nhỏ trong một khung.
Cửa vòm và độ dày tường. Đi qua lối cửa, để ý chiều sâu của lối đi xuyên qua đài: đó là độ dày của khối tường. Cảm giác đi từ quảng trường sáng vào đường hầm ngắn hơi tối rồi bước ra khoảng sân bên trong là một trải nghiệm không gian có chủ ý.
Dấu vết sửa chữa. Như mọi công trình gỗ ở Huế, lầu Ngũ Phụng đã qua nhiều lần thay cột, thay ngói, sơn lại. Nhìn màu ngói lưu ly ở các bộ mái, có chỗ men còn bóng, có chỗ men đã mờ; đó thường là dấu hiệu của những đợt thay ngói khác nhau theo thời gian.
Hồ và cầu phía sau. Ngay sau Ngọ Môn là hồ Thái Dịch và cầu Trung Đạo. Đứng trên mặt đài nhìn vào, mặt hồ phản chiếu điện Thái Hoà ở xa trong những ngày lặng gió.
Đặt Ngọ Môn cạnh những cổng cùng họ
Hình thức cổng chính có mặt bằng chữ U, phía trên dựng lầu, là một mẫu chung của kiến trúc cung đình Đông Á. Ngọ Môn của Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh cũng có mặt bằng chữ U, phía trên có các lầu nối nhau mà người ta cũng gọi là lầu Ngũ Phụng. Người từng đến cả hai nơi sẽ thấy ngay sự giống nhau về ý tưởng, và cũng thấy khác biệt về quy mô: Ngọ Môn Huế nhỏ hơn nhiều, gần với con người hơn, và mái lầu chia nhiều cụm nhỏ uyển chuyển hơn.
Ở Việt Nam, có thể đặt Ngọ Môn cạnh Đoan Môn trong khu Hoàng thành Thăng Long ở Hà Nội, cổng thời Lê với các lối cửa vòm xuyên qua một khối tường gạch dày. Đoan Môn không có dãy lầu gỗ nhiều mái trải dọc mặt đài như Ngọ Môn, nhưng cho thấy cùng một tư duy: cổng chính có nhiều lối, lối giữa dành cho vua, tường dày tạo cảm giác bước qua một ngưỡng.
So sánh như vậy giúp bạn thấy cái riêng của Ngọ Môn Huế nằm ở sự cân bằng. Đài cổng đủ vững để tạo uy, nhưng lầu gỗ phía trên nhẹ, mái chia nhỏ, màu ngói hài hoà với cây xanh và mặt nước xung quanh. Đó là tinh thần chung của kiến trúc Huế: trang trọng mà không lạnh, bề thế mà vẫn hoà vào cảnh.
Các vị trí ngắm theo giờ trong ngày
Ngọ Môn hướng ra phía trước Hoàng thành; ánh sáng trên mặt tiền thay đổi rõ theo giờ. Gợi ý trình tự:
- Sáng sớm: đứng ở xa trên quảng trường, gần phía Kỳ Đài, nhìn toàn bộ Ngọ Môn khi quảng trường còn vắng; thấy rõ hình chữ U và tỉ lệ đài – lầu.
- Giữa buổi sáng: đến gần, đi dọc chân đài để xem gạch, đá, cửa vòm và vết tu bổ.
- Trước trưa: lên mặt đài, vào lầu Ngũ Phụng nếu được phép, nhìn ra quảng trường rồi quay vào nhìn trục hồ Thái Dịch – điện Thái Hoà.
- Chiều muộn: ra lại quảng trường; nắng chiều xiên làm ngói lưu ly sáng màu, bóng các cánh đài đổ dài.
- Sau khi tối: Ngọ Môn thường được chiếu sáng; đứng ở xa nhìn công trình nổi trên nền trời xanh thẫm của giờ xanh, trước khi trời tối hẳn.
Vào mùa Festival và các sự kiện văn hoá lớn, quảng trường Ngọ Môn thường được dùng làm sân khấu ngoài trời; lúc đó cảnh rất đông và có thể có khu vực hạn chế. Giờ mở cửa, vé tham quan Hoàng thành và các chương trình đêm do ban quản lý quy định, kiểm thông tin hiện hành trước khi đi.
Ứng xử ở Ngọ Môn và Hoàng thành
Ngọ Môn là một trong những công trình đông khách nhất Huế, và cũng là di tích đã qua nhiều lần trùng tu tốn kém. Mấy điều nên giữ:
- Không trèo lên lan can, bờ tường, bậc đá ngoài khu vực được phép; mặt đài cao, lan can cổ không thiết kế cho người dựa ngồi.
- Không chạm, cạy các mảnh sành sứ khảm trên mái, bờ mái; nhiều mảnh đã lỏng sau mưa gió.
- Trong lầu Ngũ Phụng, đi nhẹ trên sàn gỗ, không nhảy, không chạy; sàn và khung gỗ chịu tải có giới hạn.
- Không khắc, viết lên tường gạch, cột gỗ. Các vết khắc cũ trên tường cổ là thứ khó xoá bỏ nhất.
- Flycam trong khu di tích cần giấy phép theo quy định hiện hành; không tự ý bay.
- Trang phục lịch sự; một số khu vực trong Hoàng thành có quy định riêng về trang phục và chụp ảnh, nghe theo hướng dẫn của nhân viên.
Câu hỏi thường gặp
Ngọ Môn là cổng của Kinh thành hay Hoàng thành?
Ngọ Môn là cổng chính của Hoàng thành, vòng thành thứ hai bên trong Kinh thành Huế. Kinh thành có nhiều cổng riêng ở vòng ngoài. Vì vậy trước khi đến Ngọ Môn, bạn đã đi qua một cổng Kinh thành và quảng trường phía trước.
Vì sao có ngói màu vàng và ngói màu xanh?
Theo quy ước cung đình, màu vàng gắn với vua nên ngói lưu ly vàng chỉ dùng cho bộ mái chính giữa, ngay trên lối cửa dành cho vua. Các bộ mái còn lại lợp ngói lưu ly xanh. Sự phân màu này đánh dấu trục trung tâm của công trình.
Khách tham quan có được đi qua lối giữa không?
Lối giữa xưa chỉ dành cho vua. Ngày nay việc khách đi lối nào do ban quản lý quy định, có thể thay đổi theo thời điểm và theo sự kiện. Hãy theo biển chỉ dẫn và hướng dẫn của nhân viên tại chỗ.
Ngọ Môn có phải là công trình gốc từ năm 1833?
Đài cổng và nhiều bộ phận có từ thời dựng, nhưng công trình đã qua nhiều lần tu sửa, nhất là lầu Ngũ Phụng bằng gỗ, vốn dễ hư hại vì mưa bão và chiến tranh. Những gì bạn thấy là kết quả của cả bản gốc lẫn các đợt trùng tu theo nguyên mẫu.
Có cần thuê thuyết minh khi tham quan Ngọ Môn không?
Không bắt buộc. Nếu muốn hiểu sâu về nghi lễ và lịch sử, thuyết minh viên hoặc thiết bị thuyết minh tự động giúp ích nhiều. Nếu chỉ muốn ngắm kiến trúc, đi chậm, quan sát theo trình tự từ xa vào gần, từ dưới lên trên là đủ.