Hướng dẫn tạo dáng bằng lời hiệu quả khi câu chỉ dẫn cụ thể, ngắn, dựa vào mốc thay vì trái phải, và đi theo thứ tự từ chân lên tới mắt: trọng lượng dồn vào chân nào, hông và vai xoay về đâu, tay làm gì, cằm đưa ra sao, mắt nhìn vào đâu. Mỗi lần chỉ chỉnh một thứ, khen đúng chỗ khi nó đẹp, và chỉ chạm vào người mẫu khi đã hỏi và được đồng ý.
Phần lớn người được chụp, kể cả người mẫu quen việc, không nhìn thấy mình. Người chụp là tấm gương duy nhất của họ. Bài này là bộ công cụ giao tiếp của người cầm máy: cách nói để không bị hiểu ngược, những câu chỉ dẫn dùng được ngay cho từng bộ phận, cách gợi biểu cảm thay vì ra lệnh cười, và cách giữ buổi chụp an toàn, tôn trọng.
Nguyên tắc nói để không bị hiểu ngược
Dùng mốc, không dùng trái phải. Bên phải của người chụp là bên trái của người mẫu, và trong lúc căng thẳng ai cũng nhầm. Nói xoay mặt về phía cửa sổ, đưa tay gần cái cây hơn, nhìn qua vai về phía con đường. Nếu bắt buộc dùng trái phải, nói rõ tay phải của bạn.
Làm mẫu bằng chính người mình. Đứng đối diện và làm động tác như soi gương: muốn người mẫu nghiêng đầu về phía cửa sổ, chính bạn nghiêng đầu về phía cửa sổ. Người mẫu bắt chước theo phản xạ, nhanh hơn mọi lời giải thích.
Mỗi lần một chỉnh sửa. Ba lệnh cùng lúc như hạ vai, nâng cằm, xoay hông khiến người mẫu cứng đờ. Chỉnh một thứ, bấm vài khung, rồi chỉnh thứ tiếp theo.
Nói bằng chuyển động nhỏ. Chỉ dẫn tốt là chỉ dẫn có lượng: một chút, chừng hai ngón tay, chậm thôi. Người mẫu thường làm quá; câu nhỏ hơn nữa, bằng nửa vừa rồi là câu người chụp nói nhiều nhất.
Khen cụ thể, sửa nhẹ nhàng. Câu đúng rồi, giữ nguyên tay như thế cho người mẫu biết chính xác điều gì đang đẹp. Tránh câu đừng cứng thế, vì nó chỉ làm người ta cứng hơn; thay bằng thở ra một hơi, thả vai xuống.
Thứ tự chỉnh từ chân lên mắt, kèm câu chỉ dẫn
Chỉnh từ dưới lên vì mọi thứ phía trên phụ thuộc phía dưới: đổi chân trụ là vai, đầu đổi theo. Bảng dưới là thứ tự quen thuộc và những câu có thể dùng nguyên văn.
| Bộ phận | Mục đích | Câu chỉ dẫn mẫu |
|---|---|---|
| Chân | Dáng thả lỏng, có trọng tâm | Dồn trọng lượng vào chân sau, chân trước chỉ chạm nhẹ |
| Hông | Thân người không đứng thẳng như cột | Xoay hông về phía cửa sổ một chút, vai vẫn giữ |
| Vai | Tạo góc, thân thon gọn | Xoay vai chéo đi chừng nửa vừa rồi; thả vai xuống, thở ra |
| Tay | Không buông thõng, không nắm chặt | Để tay chạm nhẹ vào ve áo, như đang cầm một cánh hoa |
| Cằm | Đường hàm rõ, không nọng cằm | Đưa cằm ra phía trước một chút, rồi hạ xuống chút xíu |
| Đầu | Có chiều hướng, không cứng | Nghiêng đầu về phía vai cao hơn một chút |
| Mắt | Ánh nhìn sống, có ý nghĩ | Nhìn vào ống kính như đang nhìn người bạn sắp kể chuyện |
Động tác đưa cằm ra trước rồi hạ xuống là một mẹo được giới chụp chân dung dùng rất nhiều: ống kính nhìn gần như thẳng vào mặt nên phần da dưới cằm dễ chụm lại; đưa mặt ra trước kéo căng đường hàm. Nói kỹ để người mẫu không nâng cằm lên trời, vì như vậy lỗ mũi lộ và ánh nhìn kiêu.
Với người không quen chụp, đôi khi không cần đi hết bảng. Chân, vai và mắt là ba thứ cho hiệu quả lớn nhất trong thời gian ngắn nhất.
Chữa nhanh: thấy gì trong khung, nói câu gì
Người chụp có kinh nghiệm nhìn khung hình và nhận ra ngay vấn đề. Bảng dưới gom những thứ hay gặp nhất với câu chỉ dẫn tương ứng, nói được ngay mà không phải giải thích dài.
| Thấy trong khung | Nguyên nhân thường gặp | Câu chỉ dẫn |
|---|---|---|
| Vai nhô cao, cổ ngắn lại | Căng thẳng, nín thở | Hít vào rồi thở ra thật dài, để vai rơi xuống |
| Cằm chụm, có nọng | Đầu rút về phía sau | Đưa mặt ra phía máy một chút, như đang nghe ai nói nhỏ |
| Mắt trợn, cười gượng | Bị yêu cầu cười | Nhắm mắt, nghĩ tới một chuyện vui, mở mắt khi đếm ba |
| Tay áp sát thân, cánh tay bè | Tay không có việc | Để khuỷu tay hở ra một chút, có khoảng trống giữa tay và eo |
| Người đứng thẳng như tấm ván | Trọng lượng chia đều hai chân | Dồn hết sức nặng vào một chân, chân kia thả lỏng |
| Mặt quá chính diện, phẳng | Vai và mặt cùng hướng | Giữ mặt nhìn máy, vai xoay về phía cửa một chút |
| Ánh mắt trống | Không có gì để nghĩ | Nhìn qua vai máy, rồi quay lại ống kính khi nghe gọi tên |
Mỗi câu chỉ dẫn hiệu quả có một hình ảnh đi kèm: như đang nghe ai nói nhỏ, như cầm một cánh hoa. Hình ảnh giúp cơ thể làm đúng mà không phải nghĩ về từng cơ.
Bàn tay: phần tạo dáng khó nhất
Người ta không biết làm gì với tay khi đứng trước máy ảnh. Tay buông thõng trông cứng, tay khoanh trước ngực có thể trông phòng thủ, tay nắm chặt lộ căng thẳng. Cách giải quyết đơn giản nhất là cho tay một việc: cầm một vật, chạm vào một thứ, đút nhẹ một tay vào túi áo khoác, đặt lên lưng ghế, vén một lọn tóc. Người được chụp thả lỏng ngay khi tay có việc.
Khi tay chạm lên người, như mặt, cổ, ve áo, câu chỉ dẫn quan trọng là chạm nhẹ, như sợ làm hỏng thứ đang chạm. Tay ấn mạnh vào má tạo vết lõm, ngón tay xoè ra như móng vuốt. Cạnh của bàn tay quay về phía máy thường đẹp hơn lòng bàn tay hay mu bàn tay to phẳng chĩa thẳng vào ống.
Một chi tiết người chụp hay bỏ sót: tay ở gần ống kính hơn mặt sẽ trông lớn hơn tỉ lệ thật, nhất là với ống góc rộng. Nếu tay nằm ở tiền cảnh, lùi tay về ngang mặt hoặc đổi sang ống dài hơn. Và để ý cổ tay: khi nhìn từ bên, cổ tay hơi cong mềm thay vì gập vuông.
Khi người mẫu cầm vật dụng như chén trà, cuốn sách, bó hoa, nhắc họ cầm nhẹ bằng đầu ngón tay và giữ vật thấp hơn cằm, để vật không che mặt và bàn tay không phải gồng. Nếu tay vẫn cứng, nhờ họ nắm chặt rồi thả lỏng hẳn một lần trước khi bấm.
Gợi biểu cảm thay vì ra lệnh
Cho người được chụp một ý nghĩ. Câu nghĩ tới lúc vừa xong việc lớn và được nghỉ, hay nghĩ tới người bạn thân đang đứng sau máy cho ra ánh mắt có nội dung. Khuôn mặt trống rỗng thường vì đầu óc trống rỗng.
Kể chuyện, hỏi chuyện. Hỏi về công việc, chuyến đi gần nhất, món ăn yêu thích. Bấm khi họ vừa trả lời xong và ngẩng lên, đó là lúc biểu cảm thật nhất.
Nụ cười nửa chừng. Nụ cười ngay sau một tiếng cười to thường đẹp hơn tiếng cười. Kể một điều buồn cười, chờ họ cười, rồi bấm khi họ đang dịu lại.
Chớp mắt có chủ ý. Người hay chớp mắt khi bấm: nhờ họ nhắm mắt lại, đếm tới ba rồi mở ra nhìn vào ống. Mắt vừa mở thường tươi và mở to.
Chuyển động nhỏ thay vì đứng yên. Đi chậm vài bước về phía máy, quay đầu lại nhìn, chỉnh lại cổ áo. Những khoảnh khắc chuyển tiếp giữa các tư thế thường là ảnh đẹp nhất buổi chụp.
Một buổi chụp có trật tự, từ lúc gặp tới lúc kết thúc
Lời nói chỉ phát huy khi buổi chụp có nhịp. Thứ tự dưới đây giúp người được chụp, nhất là người không quen, thả lỏng dần.
- Trò chuyện vài phút không cầm máy: nói về mục đích ảnh, phong cách, hỏi họ có góc mặt nào thích hay không thích.
- Nói trước những gì sẽ xảy ra: chụp nhiều khung, phần lớn để khởi động, ảnh đẹp thường tới sau mười lăm phút.
- Bắt đầu với dáng dễ: đứng tựa, ngồi, đi bộ. Chưa cần nhìn vào ống.
- Cho xem vài ảnh đẹp đầu tiên trên màn hình máy, để họ tin và thoải mái hơn.
- Chuyển sang dáng có chỉ dẫn chi tiết theo thứ tự từ chân lên mắt.
- Nghỉ giữa chừng: uống nước, chỉnh trang phục, xem ảnh.
- Kết thúc bằng vài khung tự do, để người được chụp tự tạo dáng mình thích; nhiều khi đó là ảnh họ chọn nhất.
Với dáng ngồi, nguyên tắc vẫn từ dưới lên: ngồi ở nửa trước mặt ghế thay vì tựa hết vào lưng ghế, lưng thẳng nhưng không cứng, người hơi nghiêng về phía máy. Hai đầu gối chụm và chếch sang một bên cho dáng gọn, kín đáo. Ngả hẳn ra sau làm thân người co lại và bụng nhô lên trong khung.
Với chân dung cận mặt, gần như mọi chỉ dẫn dồn vào cằm, mắt và khoé miệng. Ở khoảng cách đó, chênh một centimet của cằm cũng nhìn thấy, nên câu nói phải càng nhỏ: chút xíu, như vừa nãy nhưng ít hơn.
Ranh giới: tôn trọng và an toàn
Chạm vào người khác để chỉnh dáng là việc không nên làm khi chưa hỏi, kể cả với một lọn tóc hay cổ áo. Hỏi trước, ví dụ có thể chỉnh lại cổ áo giúp được không, và chấp nhận câu trả lời không. Tốt hơn nữa là nhờ người đi cùng người mẫu, hoặc người làm trang phục, chỉnh hộ. Phần lớn chỉ dẫn bằng lời và làm mẫu là đủ, không cần chạm.
Giữ dáng chụp và trang phục trong khuôn khổ đã thống nhất từ trước. Nếu muốn đổi ý tưởng giữa buổi, nói rõ đề xuất và lý do, và chỉ làm khi người mẫu thật sự đồng ý chứ không phải vì ngại từ chối. Không đề nghị những dáng gợi cảm, không đổi trang phục ngoài kế hoạch, không đẩy người mẫu vào tư thế họ ngập ngừng. Khi buổi chụp chỉ có hai người, mời người mẫu mang theo bạn đi cùng là thói quen nghề nghiệp tốt, bảo vệ cả hai bên.
Để ý tín hiệu mệt và lạnh: tay run, môi tím, nụ cười gượng dần. Một buổi chụp kéo dài quá sức không cho ra ảnh đẹp hơn. Nếu người được chụp là trẻ em, người lớn đi cùng có mặt suốt buổi, và ảnh chỉ được đăng khi cha mẹ đồng ý.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao chụp người không quen đứng trước ống kính?
Cho họ việc để làm: đi, ngồi, cầm một vật, nói chuyện. Không bắt đứng yên nhìn thẳng ngay từ đầu. Chụp nhiều, khen cụ thể, cho xem vài ảnh đẹp sớm. Người không quen chụp thả lỏng khi họ tin người cầm máy biết mình đang làm gì.
Có nên dùng ảnh mẫu trên mạng để người mẫu bắt chước?
Ảnh mẫu giúp thống nhất phong cách trước buổi chụp, nhưng bắt chước từng dáng thường cho ảnh cứng, vì cơ thể và gương mặt mỗi người khác nhau. Dùng ảnh mẫu để nói về ánh sáng, tâm trạng, trang phục, còn dáng thì xây từ chính người trước mặt.
Khi người mẫu hỏi chụp thế này có đẹp không thì trả lời sao?
Trả lời thật và cụ thể. Nếu đẹp, nói đẹp ở đâu. Nếu chưa, nói một điều cần đổi bằng giọng nhẹ nhàng thay vì chê. Cho họ xem ảnh khi có thể; nhìn thấy kết quả giúp họ tự điều chỉnh nhanh hơn mọi lời giải thích.
Chụp nhóm người thì chỉ dẫn thế nào?
Gọi tên từng người khi chỉnh, nếu không biết tên thì gọi theo mốc như người mặc áo xanh. Chỉnh từ người ở rìa vào giữa, vì người ở rìa dễ bị cắt và méo. Câu chung cho cả nhóm nên ngắn: mọi người nhìn vào đây, thở ra. Đếm ngược để cả nhóm mở mắt cùng lúc.
Có nên bật nhạc trong buổi chụp?
Nhạc giúp nhiều người thả lỏng, nhất là ở phòng chụp yên tĩnh. Hỏi người được chụp thích loại nhạc nào, giữ âm lượng vừa đủ để vẫn nghe rõ lời chỉ dẫn. Ở nơi công cộng, di tích, không bật loa làm phiền người khác.