Lăng Khải Định, tên chữ là Ứng Lăng, được xây từ năm 1920 đến năm 1931 trên sườn núi Châu Chữ ở phía nam Huế. Khác hẳn những lăng vua Nguyễn trước đó dựa vào gỗ, gạch và cảnh quan rộng, lăng Khải Định là một khối kiến trúc dốc, dựng chủ yếu bằng bê tông cốt thép, pha trộn nhiều phong cách Đông và Tây, và nổi tiếng nhất với nội thất cung Thiên Định được khảm bằng mảnh sành sứ và thuỷ tinh.
Lăng Khải Định thường gây tranh luận: có người thấy nó rườm rà, lai tạp; có người thấy đó là một thử nghiệm táo bạo của một thời giao thời. Dù đứng phía nào, đây là công trình đáng xem kỹ vì nó cho thấy cách thợ thủ công Huế đầu thế kỷ 20 tiếp nhận vật liệu mới và vẫn giữ tay nghề truyền thống. Bài này đi theo từng tầng của lăng, giải thích vật liệu, kỹ thuật khảm và những chi tiết đáng tìm.
Một công trình của thời giao thời
Vua Khải Định trị vì từ năm 1916 đến năm 1925, thời kỳ ảnh hưởng của Pháp đã rất sâu ở Huế. Ông từng sang Pháp năm 1922, và phong cách kiến trúc phương Tây, cùng vật liệu mới như xi măng, sắt thép, kính, đã có mặt trong đời sống cung đình. Lăng của ông được xây trong bối cảnh đó, kéo dài mười một năm, hoàn thành sau khi ông qua đời.
Để có kinh phí, triều đình khi ấy đã tăng thuế, một điều bị phê phán nhiều trong thời đó và còn được nhắc đến khi người ta nói về lăng. Bài này không bàn chuyện đánh giá nhân vật, chỉ ghi nhận rằng chi phí và quy mô vật liệu nhập khẩu là một phần câu chuyện của công trình.
Về vật liệu, lăng dùng bê tông cốt thép cho phần lớn kết cấu, ngói đá đen nhập từ Pháp cho một số mái, và rất nhiều sành sứ, thuỷ tinh nhập từ Trung Quốc, Nhật Bản cho phần khảm. Thời gian và khí hậu ẩm của Huế đã khiến bề mặt bê tông ngả màu xám đen, loang lổ rêu mốc, và chính màu đen ấy đã trở thành "màu" quen thuộc của lăng trong mắt người đến.
Đi lên từng tầng: lăng được tổ chức thế nào
Lăng được xây trên sườn dốc, chia thành nhiều tầng nối nhau bằng các dãy bậc lớn. Thứ tự từ dưới lên:
| Tầng | Công trình chính | Nhìn gì |
|---|---|---|
| Chân lăng | Dãy bậc đầu tiên với lan can rồng | Thân rồng uốn dọc lan can, dáng rồng to, dữ hơn rồng các lăng trước |
| Sân chầu (Bái đình) | Hai hàng tượng quan văn, quan võ, voi, ngựa, lính hầu | Tượng đá xếp đối xứng, nét mặt và trang phục mỗi tượng một khác |
| Nhà bia (Bi đình) | Nhà bia hình bát giác với tấm bia lớn, hai bên là trụ biểu cao | Trụ biểu thon, nhọn, trang trí cầu kỳ, khác hẳn trụ biểu các lăng trước |
| Tầng trên cùng | Cung Thiên Định | Nội thất khảm sành sứ, thuỷ tinh; tượng đồng; trần vẽ rồng |
Đường đi lên dốc và nhiều bậc, chuẩn bị giày tốt, nước uống, và đi chậm. Người cao tuổi hoặc có vấn đề về khớp gối nên lượng sức; mỗi tầng đều có chỗ dừng nghỉ và ngắm.
Chính độ dốc là một phần của thiết kế. Người đi lên luôn phải ngước nhìn, công trình phía trên luôn hiện ra cao hơn, lớn hơn kích thước thật. Khi lên đến tầng trên cùng và quay lại, toàn bộ sân chầu với hàng tượng nằm gọn phía dưới, thung lũng mở ra phía xa. Hai cảm giác ngược nhau đó, ngước lên khi đi và nhìn xuống khi đến, là thứ lăng Khải Định làm tốt hơn nhiều lăng khác.
Phong cách: một cuốn từ điển nhiều thứ tiếng
Nhìn từ bên ngoài, lăng Khải Định có những thứ quen thuộc của kiến trúc Nguyễn như mái cong, đầu đao, rồng, phượng, hoa văn mây; nhưng đặt cạnh đó là những trụ cột, vòm cuốn, lan can, bố cục mặt đứng gợi nhớ kiến trúc phương Tây và cả những hình thức trang trí có nguồn gốc Nam Á. Giới nghiên cứu thường gọi đây là kiến trúc chiết trung, tức là lấy chi tiết từ nhiều nguồn để ghép thành một tổng thể mới.
Cách đọc hiệu quả là chia hai lớp: hình khối chung và chi tiết trang trí. Về hình khối, lăng vẫn theo bố cục truyền thống của lăng tẩm Nguyễn, có trục giữa, sân chầu, nhà bia, điện thờ theo thứ tự lên cao. Về trang trí, chi tiết được lấy từ nhiều nền văn hoá, và cách ghép đôi khi đột ngột, tạo nên cảm giác lạ. Tách hai lớp này ra, bạn sẽ thấy lăng không hỗn loạn như lần đầu nhìn mà có một trật tự ngầm.
Bê tông cho phép làm những chi tiết mảnh và dài mà gỗ hay gạch khó làm, như các trụ biểu cao, lan can thanh, những tấm "rèm" giả vải. Đây là chỗ thú vị nhất của lăng: thợ Huế dùng vật liệu mới để làm những hình thức trang trí cũ và mới, thử giới hạn của vật liệu.
Một bài tập nhỏ khi đứng ở sân chầu: chọn một chi tiết, chẳng hạn một trụ biểu hay một đoạn lan can, và tự hỏi nó đang bắt chước vật liệu gì. Có chỗ bê tông giả gỗ, có chỗ giả đá chạm, có chỗ giả vải. Nhận ra những lần "đóng vai" ấy là hiểu được cách nghĩ của người thợ thời đó.
Cung Thiên Định: nơi khảm sành sứ lên đến đỉnh
Khảm sành sứ là gì. Thợ đập vỡ bát đĩa sứ, chai lọ thuỷ tinh màu thành những mảnh nhỏ, rồi gắn từng mảnh lên lớp vữa còn ướt theo hình vẽ định sẵn, tận dụng màu men và độ cong của mảnh. Kỹ thuật này đã có trên mái và bờ nóc nhiều công trình Huế, nhưng ở cung Thiên Định nó phủ kín tường, cột, trần bên trong.
Đề tài trên tường. Tường các gian được khảm những bức tranh lớn: tứ quý (mai, lan, cúc, trúc hoặc các loài hoa bốn mùa), bộ đồ thờ, bình hoa, quả, phong cảnh. Đứng xa tưởng là tranh sơn màu; tiến sát mới thấy từng mảnh sứ, có mảnh còn nguyên hoa văn của chiếc bát gốc.
Trần vẽ rồng. Trần gian giữa có bức vẽ chín con rồng ẩn trong mây, thường được ghi là do nghệ nhân Phan Văn Tánh thực hiện. Ngước lên nhìn đủ lâu, bạn sẽ đếm được những thân rồng lẩn trong mây xám.
Tượng đồng và tán che. Ở gian chính có tượng vua Khải Định bằng đồng, đúc tại Pháp, đặt dưới một tán che. Tán che được làm bằng bê tông nhưng tạo hình như vải rủ có diềm tua, một thử thách kỹ thuật đáng nhìn kỹ: vật liệu nặng giả dạng vật liệu nhẹ.
Ánh sáng bên trong. Ánh sáng vào qua cửa và cửa sổ, chiếu lên các mảnh sứ, thuỷ tinh làm chúng lấp lánh. Mỗi giờ trong ngày, một mảng tường khác nhau được nắng chiếu tới; nếu có thể, đứng yên vài phút để thấy ánh sáng di chuyển.
Bê tông gần trăm tuổi: vì sao lăng cần được giữ kỹ
Bê tông cốt thép đầu thế kỷ 20 là vật liệu mới, chưa có kinh nghiệm lâu dài về độ bền trong khí hậu nhiệt đới ẩm. Sau gần một thế kỷ, các công trình bê tông thời kỳ này trên khắp thế giới đều gặp chung một vấn đề: hơi ẩm thấm vào, cốt thép bên trong gỉ, nở ra và làm nứt, bong lớp bê tông bên ngoài. Những vết nứt, mảng bong trên lăng Khải Định là biểu hiện của quá trình đó.
Với phần khảm, lớp vữa giữ mảnh sứ cũng già đi theo thời gian; mảnh nào mất bám là rơi. Việc trùng tu đòi hỏi vừa xử lý kết cấu bê tông, vừa gắn lại từng mảnh khảm theo đúng vị trí, đúng màu, một việc tỉ mỉ không kém lúc làm ban đầu. Đó là lý do có những khu vực trong lăng đôi khi được rào lại để tu bổ.
Khi thấy một mảng khảm bị mất vài mảnh, đừng nhặt những mảnh vụn dưới chân làm kỷ niệm. Mỗi mảnh rơi đều có thể được người làm bảo tồn dùng lại khi gắn trả đúng chỗ; báo cho nhân viên di tích nếu thấy mảnh rơi ở lối đi là cách giúp ích thiết thực nhất.
Nhìn lăng bằng con mắt hôm nay, người ta có thể tranh luận về thẩm mỹ, nhưng khó phủ nhận giá trị tư liệu của nó: một công trình hiếm hoi ghi lại khoảnh khắc thợ thủ công cung đình Việt Nam gặp vật liệu công nghiệp phương Tây và thử làm chủ nó. Giữ được lăng là giữ được một trang của lịch sử kỹ thuật xây dựng Việt Nam, không chỉ là giữ một lăng vua.
Một vòng ngắm chừng hai giờ
Lăng không rộng nhưng dốc và nhiều chi tiết. Trình tự gợi ý:
- Đến buổi sáng sớm khi trời mát, sườn núi có thể còn sương; ánh sáng dịu làm màu đen của bê tông bớt nặng.
- Đứng ở chân dãy bậc đầu tiên nhìn lên toàn bộ lăng trước khi leo, để thấy trục dọc và các tầng xếp lớp.
- Ở sân chầu, đi giữa hai hàng tượng, so nét mặt các tượng quan, tượng lính; nhìn ra phía sau sân thấy núi đồi xung quanh.
- Ở nhà bia, đi vòng quanh, xem hai trụ biểu từ chân lên ngọn.
- Lên cung Thiên Định, dành phần lớn thời gian ở đây: xem tổng thể một gian trước, rồi tiến sát từng mảng tường để xem mảnh sứ.
- Trước khi xuống, đứng ở thềm trên cùng nhìn ngược xuống sân chầu và thung lũng; đây là góc nhìn mà công trình được thiết kế cho người nằm trong lăng.
Ứng xử ở lăng
Lăng Khải Định là di tích được bảo vệ, nội thất khảm rất dễ tổn thương. Mấy điều nên giữ:
- Không chạm tay vào mảng khảm sành sứ, thuỷ tinh; nhiều mảnh đã lỏng, một cú chạm có thể làm rơi.
- Không dùng đèn flash nếu có lời nhắc cấm; đèn flash cũng làm ảnh của bạn phẳng và mất đi vẻ lấp lánh tự nhiên của mảnh sứ.
- Không ngồi, trèo lên tượng đá ở sân chầu, không trèo lan can rồng để chụp.
- Đi bậc cẩn thận khi trời mưa; bậc bê tông và đá rêu phủ rất trơn.
- Ăn mặc lịch sự, giữ yên lặng trong cung Thiên Định, nhất là ở gian có tượng và mộ.
- Không mang đồ ăn vào trong các gian; không xả rác trên sườn núi quanh lăng.
Giá vé, giờ mở cửa và các gói vé kết hợp nhiều lăng do ban quản lý quy định và thay đổi theo thời điểm; kiểm thông tin hiện hành trước khi đi.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao lăng Khải Định có màu đen xám?
Lăng xây chủ yếu bằng bê tông, qua gần một thế kỷ trong khí hậu mưa ẩm của Huế, bề mặt bị rêu, nấm mốc và bụi bám, ngả sang xám đen. Một số mái lợp ngói đá đen nhập từ Pháp cũng góp vào màu tổng thể. Màu đen này không phải màu sơn ban đầu.
Lăng Khải Định có lớn không?
So với lăng Gia Long, Minh Mạng, Tự Đức với không gian cảnh quan rộng, lăng Khải Định nhỏ hơn về diện tích nhưng dồn vào chiều cao, dốc và mật độ chi tiết. Cảm giác bề thế đến từ các dãy bậc và vị trí trên sườn núi hơn là từ diện tích.
Mảnh sành sứ khảm trên lăng lấy từ đâu?
Các nguồn thường ghi rằng sành sứ, thuỷ tinh dùng để khảm được nhập từ Trung Quốc, Nhật Bản, và một phần là đồ sứ được đập vỡ chủ ý để lấy mảnh. Nhìn kỹ có thể thấy mảnh có hoa văn của bát đĩa gốc, đôi khi cả mảnh chai thuỷ tinh màu.
Kiến trúc lăng Khải Định thuộc phong cách gì?
Thường được gọi là chiết trung: bố cục theo lăng tẩm truyền thống Nguyễn, nhưng chi tiết lấy từ nhiều nguồn như kiến trúc Việt, Trung Hoa, phương Tây và Nam Á. Không có một tên phong cách duy nhất phù hợp, nên mô tả bằng các lớp chi tiết sẽ chính xác hơn.
Có nên đi lăng Khải Định và lăng Minh Mạng cùng ngày?
Có, nếu muốn so sánh. Lăng Minh Mạng là ví dụ của lăng cổ điển trải rộng theo trục dài, hồ nước, gỗ và gạch. Lăng Khải Định dốc, bê tông, dày chi tiết. Đặt hai nơi cạnh nhau trong một ngày, bạn thấy rõ nhất kiến trúc Nguyễn đã thay đổi thế nào trong khoảng một thế kỷ.
Chụp ảnh trong cung Thiên Định có được không?
Thường được chụp ảnh lưu niệm không dùng đèn flash, nhưng quy định có thể thay đổi, và có thể hạn chế chân máy khi đông khách. Để ghi được độ lấp lánh của mảnh sứ, chụp ở chỗ ánh sáng tự nhiên chiếu xiên vào tường thay vì chụp thẳng.