Tháp Bà Pô Nagar là quần thể tháp gạch Chăm trên đồi Cù Lao, gần cửa sông Cái ở Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà. Các tháp hiện còn được dựng và tu sửa qua nhiều thế kỷ, đại thể trong khoảng thế kỷ 8 đến thế kỷ 13, theo văn khắc và nghiên cứu phong cách. Quần thể gồm tầng dưới với hàng cột gạch lớn của một toà tiền đình đã mất mái, và tầng trên với các tháp, trong đó tháp chính cao nhất.
Đây là một trong những nơi dễ đến nhất để học cách "đọc" kiến trúc Chăm: tháp vuông xây gạch, thân tháp có trụ áp, cửa giả, phía trên là các tầng mái thu nhỏ dần như lặp lại thân tháp, góc tháp gắn những tháp nhỏ trang trí. Bài này đi theo từng bộ phận, giải thích chuyện kỹ thuật gạch Chăm còn bàn cãi, so sánh nhanh với các khu tháp khác như Mỹ Sơn, và nói về cách cư xử ở một nơi cộng đồng người Chăm và người Việt địa phương vẫn đến lễ.
Bố cục: từ hàng cột dưới chân đồi lên các tháp
Đi từ chân đồi lên, bạn gặp trước một khu bằng phẳng với hai hàng cột gạch lớn, tròn hoặc nhiều cạnh, đứng trơ trọi. Đó là phần còn lại của toà tiền đình, nơi xưa kia khách hành hương dừng chân và chuẩn bị trước khi lên tháp; mái gỗ đã mất từ lâu, chỉ còn cột. Hàng cột đứng trên nền trời là một trong những hình ảnh mạnh nhất của Pô Nagar, gợi cảm giác về quy mô của quần thể khi còn nguyên vẹn.
Từ khu tiền đình, bậc dốc dẫn lên tầng trên, nơi các tháp đứng thành hàng. Số tháp ban đầu được cho là nhiều hơn hiện nay; một số đã sụp đổ, chỉ còn nền. Tháp chính là tháp lớn và cao nhất, các tháp còn lại nhỏ hơn, mỗi tháp mang những đặc điểm phong cách của thời nó được xây hoặc sửa.
Vị trí đồi cao nhìn ra cửa sông và biển cũng là một phần của kiến trúc. Từ sân tháp, bạn nhìn thấy sông Cái chảy ra vịnh, thuyền đánh cá, cầu và thành phố. Người Chăm xưa chọn những gò đồi như vậy để dựng tháp, khiến tháp trở thành mốc nhìn thấy từ xa cho người đi trên sông và trên biển.
Hàng cột tiền đình: đọc một công trình đã mất mái
Hai hàng cột ở tầng dưới là thứ dễ bị đi lướt qua nhất, vì người đến thường vội lên tháp. Thực ra chúng là một bài học thú vị về cách đọc phế tích. Cột xây bằng gạch, thân lớn, đứng thành hàng song song, khoảng cách đều. Ở đầu một số cột còn thấy dấu vết nơi xưa kia gác dầm đỡ mái. Từ đó có thể hình dung một toà nhà dài, mái gỗ lợp ngói, che cho người ở dưới.
Mặt bằng tiền đình nằm thẳng hàng với lối dốc lên tháp chính. Nghĩa là xưa kia, người đến đi qua toà nhà có mái, ra khỏi bóng mát, rồi leo bậc lên khoảng sân sáng nắng nơi tháp đứng. Chuỗi chuyển tiếp từ tối sang sáng, từ thấp lên cao là cách kiến trúc dẫn dắt cảm xúc của người đến, và nó vẫn còn đọc được dù mái đã mất.
Muốn thấy rõ, đứng ở đầu hàng cột phía xa tháp, nhìn dọc giữa hai hàng về phía bậc lên tháp. Hai hàng cột thu nhỏ dần về một điểm, phía sau là sườn đồi và tháp chính trên cao. Buổi chiều, bóng các cột đổ dài trên nền gạch, vạch thành những vệt song song, cho bạn cảm giác nhịp của toà nhà xưa.
Đọc một tháp Chăm từ chân lên đỉnh
Tháp Chăm tuy mỗi thời mỗi khác vẫn theo một cấu trúc chung. Biết cấu trúc này, bạn đọc được bất kỳ tháp Chăm nào, từ Pô Nagar đến Mỹ Sơn:
| Phần | Có gì | Nhìn chi tiết nào |
|---|---|---|
| Đế tháp | Bệ gạch hoặc đá nhô ra, có gờ chỉ | Các đường gờ ngang chạy quanh, đôi khi có hình trang trí nhỏ |
| Thân tháp | Khối vuông, một cửa chính, ba mặt còn lại là cửa giả | Trụ áp tường chia mặt thân thành các ô dọc; cửa giả có khung vòm |
| Mi cửa | Khung vòm phía trên cửa chính và cửa giả | Hình vòm nhọn hoặc nhiều lớp, có phù điêu bên trong |
| Các tầng mái | Ba tầng thu nhỏ dần, mỗi tầng là thân tháp thu nhỏ | Ở mỗi tầng lặp lại trụ áp, cửa giả, tháp góc như tầng dưới |
| Tháp góc | Những tháp nhỏ đặt ở bốn góc mỗi tầng | Hình thu nhỏ của chính tháp, nhấn các góc, làm đường viền mềm hơn |
| Đỉnh | Chóp tháp | Nhiều chóp đã mất; có chỗ còn khối đá hoặc gạch tạo hình |
Nguyên lý "lặp lại thu nhỏ" là chìa khoá: tháp như một chồng thân tháp, mỗi tầng là bản thu nhỏ của tầng dưới. Nhìn từ xa, sự lặp lại này tạo nhịp điệu thẳng đứng, đẩy mắt lên đỉnh.
Chi tiết đáng tìm ở tháp chính
Mi cửa có phù điêu. Phía trên cửa chính tháp chính có một mi cửa bằng đá chạm hình một nhân vật bốn tay đang múa, hai bên có nhân vật nhạc công. Đây là tác phẩm điêu khắc đáng nhìn kỹ nhất ở Pô Nagar: chuyển động của tay chân, nếp trang phục, nhịp của các nhân vật phụ.
Trụ áp và gờ gạch. Mặt thân tháp chia bởi các trụ áp dọc, gạch được mài, chạm thành gờ chỉ. Đứng nghiêng nhìn sát mặt tường, bạn thấy những đường chạm ngay trên gạch, một kỹ thuật đặc trưng của Chăm: xây trước, chạm sau.
Cửa giả. Ba mặt tháp không có lối vào, chỉ có cửa giả: khung cửa, vòm, trang trí đầy đủ nhưng tường đặc. Cửa giả giữ cho bố cục bốn mặt cân bằng và là nơi thợ Chăm thể hiện trang trí.
Tượng trong tháp chính. Bên trong tháp chính có tượng nữ thần bằng đá được cộng đồng gìn giữ và đến lễ. Tượng thường được mặc áo, đội mũ theo nghi thức địa phương, nên khó nhìn trọn hình khối điêu khắc. Hãy quan sát từ xa, im lặng và không chụp khi có người đang lễ.
Dấu vết tu bổ. Một số đoạn tường đã được xây bổ sung bằng gạch mới trong các đợt trùng tu. Gạch mới thường đều màu, cạnh sắc, mạch rõ; gạch cũ màu đỏ sậm, mòn, khít mạch. Phân biệt hai loại gạch là một bài tập quan sát thú vị.
Bí ẩn gạch Chăm: kết dính bằng gì?
Điều khiến nhiều người kinh ngạc khi đứng gần tháp Chăm là mạch gạch gần như không thấy. Các viên gạch nung đỏ được xếp sát khít, không thấy lớp vữa dày như cách xây hiện đại. Câu hỏi "người Chăm dùng gì để kết dính gạch" đã được bàn nhiều thập kỷ và đến nay chưa có lời giải thống nhất.
Có nhiều giả thuyết. Một hướng cho rằng thợ dùng một loại chất kết dính hữu cơ từ nhựa cây, như dầu rái, trộn với bột gạch. Một hướng khác cho rằng gạch được mài phẳng mặt, xếp với một lớp hồ đất sét rất mỏng làm từ chính loại đất nung gạch, khi khô và chịu lực thì gắn chặt. Từng có giả thuyết tháp được xây bằng gạch mộc rồi nung cả khối, nhưng giả thuyết này bị nhiều nhà nghiên cứu bác vì không tìm thấy dấu vết nung đồng đều. Các phân tích hiện đại cho thấy có thể kết hợp nhiều kỹ thuật, và kỹ thuật có thể khác nhau giữa các thời kỳ.
Với người ngắm, điều đáng nhớ là gạch Chăm không chỉ là vật liệu xây mà còn là vật liệu điêu khắc: sau khi xây, thợ chạm trực tiếp lên khối gạch, tạo hình trụ áp, gờ chỉ, hoa văn. Độ mịn và độ đặc của gạch Chăm khiến điều đó khả thi. Đặt tay gần (không chạm) một mảng tường cũ, bạn sẽ thấy bề mặt gạch mịn và đặc hơn gạch xây thông thường.
So với Mỹ Sơn và các tháp Chăm khác
Khu đền tháp Mỹ Sơn ở vùng Quảng Nam cũ, nay thuộc Đà Nẵng, là quần thể Chăm lớn nhất, nằm trong một thung lũng núi, gồm nhiều nhóm tháp với nhiều phong cách qua các thế kỷ. Mỹ Sơn cho bạn quy mô và sự đa dạng phong cách; Pô Nagar cho bạn một quần thể nhỏ, dễ đi, vẫn đang được cộng đồng sử dụng, với vị trí nhìn ra biển.
Dọc dải đất miền Trung còn nhiều tháp Chăm khác: nhóm tháp ở vùng Bình Định cũ nay thuộc Gia Lai như Tháp Đôi, Bánh Ít, Dương Long; tháp Pô Klong Garai ở vùng Ninh Thuận cũ nay thuộc Khánh Hoà; tháp Pô Sah Inư ở vùng Phan Thiết, nay thuộc Lâm Đồng. Mỗi nơi một vẻ: có nơi tháp cao vút trên đồi, có nơi tháp đứng giữa phố, có nơi trang trí bằng đá sa thạch tinh tế.
Đi qua vài khu tháp, bạn sẽ bắt đầu nhận ra những khác biệt phong cách: hình dáng mi cửa vòm tròn hay nhọn, mật độ trang trí trên thân tháp, chiều cao các tầng mái so với thân. Những khác biệt đó là cơ sở để giới nghiên cứu phân chia các phong cách nghệ thuật Chăm theo thời gian.
Một mẹo cho chuyến đi: chụp lại mi cửa và tháp góc ở mỗi khu tháp bạn đến, rồi đặt các ảnh cạnh nhau khi về. Chỉ cần ba, bốn khu, bạn sẽ thấy rõ dáng vòm, độ dày trang trí và tỉ lệ tầng mái thay đổi thế nào, một bài học phong cách học mà không sách nào dạy nhanh bằng.
Giờ ngắm và ứng xử ở Pô Nagar
Tháp Bà Pô Nagar vừa là di tích quốc gia đặc biệt vừa là nơi cộng đồng đến lễ, đặc biệt vào các dịp lễ hội truyền thống. Mấy điều nên giữ:
- Đến sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh nắng gắt trên sân gạch và tránh giờ đông các đoàn khách; ánh nắng xiên cũng làm nổi các chi tiết chạm trên gạch.
- Ăn mặc kín đáo theo quy định tại chỗ; có thể được yêu cầu che vai, mặc váy hoặc quần dài, cởi giày khi vào tháp chính. Làm theo hướng dẫn của người quản lý.
- Không trèo lên thân tháp, bậc tháp ngoài lối đi, hay lên các hàng cột tiền đình để chụp.
- Không chạm, cạy, gõ vào gạch, phù điêu; không khắc tên. Gạch cổ một khi vỡ không thể thay bằng gạch giống hệt.
- Giữ im lặng và không chụp cận người đang lễ, đặc biệt trong tháp chính.
- Thả flycam cần xin phép theo quy định hiện hành; khu vực đông người và có lễ nghi, không tự ý bay.
Giá vé, giờ mở cửa và lịch lễ hội do ban quản lý di tích quy định; kiểm thông tin hiện hành trước khi đến.
Câu hỏi thường gặp
Pô Nagar nghĩa là gì?
Pô Nagar thường được hiểu là "Mẹ xứ sở" hay "bà chúa xứ sở" trong tiếng Chăm, tên gọi của nữ thần được cộng đồng tôn kính ở đây. Người Việt địa phương gọi là Tháp Bà. Với người ngắm kiến trúc, tên gọi giúp hiểu vì sao tháp chính được giữ gìn và chăm sóc liên tục.
Tháp Bà Pô Nagar được xây năm nào?
Không có một năm duy nhất. Các tháp được dựng và tu sửa qua nhiều thế kỷ, đại thể từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 13 theo văn khắc và phong cách. Văn khắc tại đây ghi lại cả những lần tháp bị phá và được dựng lại.
Vì sao tháp Chăm có màu đỏ?
Tháp xây bằng gạch nung, màu đỏ là màu tự nhiên của đất sét nung. Qua thời gian, mưa nắng làm gạch sẫm lại, có chỗ ngả nâu đen do rêu, địa y. Một số chi tiết bằng đá sa thạch có màu xám, vàng nhạt khác hẳn gạch.
Có nên kết hợp Pô Nagar với Mỹ Sơn trong một chuyến đi?
Hai nơi cách nhau khá xa, nên thường thuộc hai chuyến khác nhau. Nếu đã quen đọc tháp ở Pô Nagar, khi đến Mỹ Sơn bạn sẽ nhận ra cấu trúc chung và chú ý được những khác biệt phong cách. Ngược lại, ai đã xem Mỹ Sơn sẽ thấy Pô Nagar gọn và còn hơi ấm sinh hoạt.
Mặc gì khi đến tháp Bà?
Nên mặc quần dài hoặc váy dài, áo che vai. Một số thời điểm, ban quản lý cho mượn áo choàng hoặc khăn để khách che lại. Mang dép dễ tháo vì có thể phải cởi giày khi vào tháp chính, và đội mũ khi ở ngoài sân vì nắng gắt.
Chụp ảnh ở tháp Bà có bị hạn chế không?
Chụp ảnh kiến trúc ngoài sân thường được phép. Trong tháp chính, nhất là khi có người đang lễ, nên hạn chế hoặc không chụp, không dùng đèn flash. Chụp thương mại, quay phim chuyên nghiệp hoặc bay flycam cần xin phép ban quản lý.