Kinkaku-ji (Gác Vàng) ở Kyoto đẹp không chỉ vì lớp vàng lá, mà vì ba tầng của nó là ba kiểu kiến trúc khác nhau xếp chồng lên nhau: tầng một là kiểu dinh thự quý tộc bằng gỗ mộc không sơn, tầng hai là kiểu nhà võ sĩ, tầng ba là kiểu điện thiền với cửa sổ hình chuông — và chỉ hai tầng trên được dát vàng. Toà gác đứng sát mép một cái hồ tên là "hồ gương", nên mọi bức ảnh đẹp đều có hai toà gác: một trên bờ, một dưới nước.
Gác vốn là một phần biệt thự của tướng quân Ashikaga Yoshimitsu cuối thế kỷ 14, sau khi ông mất thì thành chùa thiền. Toà gác gốc tồn tại gần sáu thế kỷ rồi bị đốt cháy năm 1950; toà bạn thấy hôm nay dựng lại năm 1955 theo tư liệu cũ, dát vàng lại dày hơn vào cuối thập niên 1980. Bài này chỉ cách đọc toà gác, đi theo lối tham quan một chiều cho đáng, và chọn thời điểm có ánh sáng, mặt hồ đẹp nhất.
Ba tầng, ba phong cách: đọc từ dưới lên
Kinkaku-ji là một bài học nén về lịch sử kiến trúc Nhật Bản: ba lối nhà của ba tầng lớp xã hội đặt chồng lên nhau trong một công trình. Đứng bên kia hồ, nhìn từng tầng theo bảng sau:
| Tầng | Phong cách | Dấu hiệu nhận biết | Bề mặt |
|---|---|---|---|
| Tầng một | Kiểu dinh thự quý tộc thời Heian (shinden) | Hàng cột gỗ thanh mảnh, hiên rộng mở ra mặt hồ, cửa chớp gỗ có thể nâng lên | Gỗ mộc tự nhiên và tường vữa trắng, không dát vàng |
| Tầng hai | Kiểu nhà ở của tầng lớp võ sĩ | Có lan can bao quanh, cửa trượt, tỉ lệ đặc hơn tầng một | Dát vàng mặt ngoài |
| Tầng ba | Kiểu điện thiền ảnh hưởng từ Trung Hoa | Cửa sổ hình chuông có đỉnh nhọn, cửa gỗ nan | Dát vàng cả trong lẫn ngoài |
| Mái và đỉnh | Mái lợp vỏ cây bách xếp lớp | Mái mỏng, mép mái cong nhẹ; trên đỉnh có tượng chim phượng bằng đồng mạ vàng | Màu nâu sẫm của vỏ cây làm nổi lớp vàng |
Điều nhiều người không nhận ra cho tới khi nhìn bảng này: tầng một không hề vàng. Chính dải gỗ mộc màu nâu xám ấy là "chân đế" khiến hai tầng vàng phía trên như nổi lên khỏi mặt nước. Nếu cả ba tầng đều dát vàng, toà gác sẽ thành một khối nặng; nhờ tầng một khiêm tốn, nó có nhịp từ tối lên sáng, từ đất lên trời.
Vì sao toà gác phải đứng sát mép hồ
Hồ phía trước tên là Kyōko-chi, thường dịch là "hồ gương". Cả khu vườn là kiểu vườn dạo quanh hồ: lối đi vòng theo bờ, mỗi khúc quanh mở ra một góc nhìn mới. Toà gác không đứng giữa vườn mà chồm ra sát mép nước, một phần hiên tầng một như đặt trên mặt hồ. Vị trí này biến mặt nước thành nửa dưới của công trình: ngày lặng gió, bóng phản chiếu đầy đủ đến mức bức ảnh lật ngược vẫn đọc được.
Trên mặt hồ có những đảo nhỏ trồng thông và các khối đá được đặt có chủ ý. Nhìn kỹ từ bờ nam, bạn sẽ thấy chúng không nằm ngẫu nhiên mà tạo các lớp tiền cảnh, trung cảnh, hậu cảnh: đá ở gần, đảo thông ở giữa, toà gác và đồi rừng ở xa. Những cây thông được cắt tỉa qua nhiều thế hệ để giữ dáng thấp, tầng tán ngang, không che khuất toà gác.
Phía sau toà gác là đồi Kinugasa phủ rừng. Nền xanh sẫm của đồi là thứ làm lớp vàng nổi lên — một toà gác vàng trên nền trời trống sẽ trông chói và rẻ. Vào những ngày mây mù, khi đồi phía sau chìm trong sương, vàng chuyển sang ánh dịu như đồng cũ.
Toà gác của một tướng quân: vì sao tầng trên cùng mang dáng Trung Hoa
Ashikaga Yoshimitsu là tướng quân quyền lực nhất thời Muromachi. Ông thống nhất lại hai triều đình đang chia rẽ, mở lại quan hệ chính thức và buôn bán với nhà Minh, và sau khi nhường chức cho con vẫn nắm thực quyền từ biệt thự ở chân núi phía bắc Kyoto. Toà gác vàng là nơi tiếp khách quan trọng trong biệt thự ấy — một tuyên bố bằng kiến trúc về địa vị và gu thẩm mỹ của chủ nhân.
Đọc theo cách đó, ba tầng không chỉ là ba phong cách mà là ba tầng quyền lực. Tầng dưới cùng theo lối dinh thự của giới quý tộc cung đình cũ; tầng giữa theo lối nhà của giới võ sĩ — tầng lớp của chính Yoshimitsu; tầng trên cùng theo lối điện thiền mang dáng dấp Trung Hoa, thứ văn hoá ngoại nhập thời thượng mà giới quyền quý Nhật khi ấy ngưỡng mộ và sưu tầm. Đặt kiểu nhà võ sĩ lên trên kiểu nhà quý tộc, rồi đội lên đầu một tầng Trung Hoa, toà gác kể lại trật tự mà Yoshimitsu muốn người khác nhìn thấy.
Giai đoạn văn hoá gắn với biệt thự này được gọi là văn hoá Kitayama, theo tên vùng núi phía bắc nơi đặt biệt thự. Nó lộng lẫy, cởi mở với ảnh hưởng ngoại lai, khác hẳn văn hoá Higashiyama ở thế hệ sau, gắn với Gác Bạc, vốn hướng vào sự giản dị và vẻ đẹp của cái cũ. Đứng trước Gác Vàng, bạn đang nhìn khoảnh khắc rực rỡ nhất của một thời kỳ trước khi thẩm mỹ Nhật quay về phía tiết chế.
Năm 1950 và câu hỏi "bản gốc hay bản sao"
Toà gác gốc sống sót qua cuộc nội chiến Ōnin ở thế kỷ 15 vốn thiêu rụi phần lớn Kyoto, qua nhiều thế kỷ biến động, rồi bị một chú tiểu đốt cháy vào tháng 7 năm 1950. Sự kiện này gây chấn động Nhật Bản và trở thành đề tài cho tiểu thuyết Kim Các Tự của Mishima Yukio, in năm 1956 — một tác phẩm hư cấu dựa trên sự kiện có thật, không phải tài liệu điều tra.
Toà gác dựng lại năm 1955 dựa trên bản vẽ đo đạc và ảnh chụp từ cuộc trùng tu đầu thế kỷ 20. Lớp vàng ban đầu của bản dựng lại mỏng và nhanh xỉn, nên năm 1987 toà gác được dát lại bằng lá vàng dày hơn nhiều lần trên nền sơn mài. Vì vậy, Kinkaku-ji hôm nay có lẽ còn rực hơn bản gốc ở những thế kỷ cuối.
Với người ngắm, câu hỏi "bản gốc hay bản sao" ở Nhật có câu trả lời khác châu Âu. Nhiều công trình gỗ Nhật Bản được thay thế từng phần hoặc dựng lại định kỳ; giá trị nằm ở hình thức, tay nghề và vị trí được giữ nguyên hơn là ở từng thớ gỗ. Không có lý do gì để coi Kinkaku-ji là "giả": nó là một bản dựng trung thành, đặt đúng chỗ cũ, trong khu vườn gần như không đổi.
Đi theo lối một chiều: nhìn gì ở từng chặng
Khu vườn có lối tham quan một chiều, không quay lại được. Vì vậy, chặng đầu là quan trọng nhất — đừng vội đi tiếp.
- Bờ nam hồ, ngay sau cổng: đây là góc nhìn kinh điển, toàn bộ toà gác và bóng nước. Rất đông; hãy kiên nhẫn chờ tới hàng đầu, rồi nhường chỗ. Đứng lùi lại vài bước để có các đảo thông làm tiền cảnh thay vì chỉ có lưng người.
- Men theo bờ tây: toà gác hiện ra theo góc xiên, thấy rõ hiên tầng một chồm ra mặt nước và độ nhô của mái. Góc này cho thấy chiều sâu mà góc chính diện làm phẳng mất.
- Phía sau toà gác: nhìn gần mái vỏ cây bách và tượng phượng trên đỉnh. Khách không được vào trong; nội thất chỉ được mở rất hiếm.
- Hồ nhỏ phía trên: một hồ nhỏ có tượng đá giữa nước, nơi khách hay ném đồng xu. Ném xu vào nước có thể gây hại cho hồ — đừng làm.
- Thác Rồng Môn: một thác nhỏ có khối đá được gọi là "đá cá chép", gợi tích cá chép vượt thác hoá rồng. Phần lớn khách đi qua mà không biết khối đá ở đó.
- Trà thất trên đồi: một trà thất nhỏ thời Edo; nhìn mái và cửa sổ của nó để so với sự lộng lẫy của Gác Vàng — hai tinh thần đối lập trong một khu vườn.
Chọn giờ, chọn mùa: khi nào Gác Vàng đẹp nhất
Ngày nắng, gần trưa. Toà gác nhìn ra phía nam qua mặt hồ, nên khách đứng ở bờ nam có nắng ở sau lưng vào khoảng giữa ngày. Đây là lúc lớp vàng sáng nhất và đều nhất. Nhược điểm: đông khách và ánh sáng hơi phẳng.
Buổi sáng lặng gió. Mặt hồ phẳng nhất thường vào buổi sáng trước khi gió nổi. Nếu bóng phản chiếu là ưu tiên, hãy đến ngay khi cổng mở. Kiểm khung giờ mở cửa hiện hành trước khi đi.
Ngày tuyết. Kyoto chỉ có tuyết đọng vài ngày mỗi năm, và cảnh Gác Vàng phủ tuyết là một trong những hình ảnh được săn nhiều nhất Nhật Bản. Tuyết thường tan nhanh trước trưa, và tin tuyết lan nhanh nên cổng sẽ rất đông. Đây là chuyện may mắn, không lên kế hoạch được.
Ngày âm u. Lớp vàng không còn chói, chuyển sang màu ấm dịu, các đảo thông và đồi phía sau hiện rõ chi tiết hơn. Nhiều người chụp ảnh thích ánh sáng này hơn ngày nắng gắt.
Mùa lá đỏ không phải điểm mạnh. Vườn chủ yếu là thông và cây thường xanh, nên mùa thu ở đây không đỏ rực như các chùa nổi tiếng về lá phong ở Kyoto. Bù lại, Gác Vàng trông gần như nhau quanh năm — nghĩa là không có mùa nào "trượt".
Hiểu lầm phổ biến về Kinkaku-ji
Vài điều hay bị nhầm:
- "Cả toà gác bằng vàng": chỉ là lá vàng dát lên mặt sơn mài ở hai tầng trên; kết cấu là gỗ, và tầng một hoàn toàn không dát.
- "Gác Bạc phải được dát bạc": Ginkaku-ji, toà gác do cháu nội của Yoshimitsu xây ở phía đông Kyoto, chưa bao giờ được phủ bạc. Tên gọi có từ đời sau, có lẽ để đối với Gác Vàng. Vẻ đẹp của nó là gỗ sẫm và vườn cát — đối lập hoàn toàn.
- "Toà gác là tên chính thức của chùa": tên chính thức là Rokuon-ji (Lộc Uyển Tự); Kinkaku là tên của toà gác, rồi được dùng cho cả chùa.
- "Tượng chim trên đỉnh là đại bàng": đó là phượng hoàng, loài chim biểu tượng trong mỹ thuật Đông Á.
Ứng xử: đây vẫn là một ngôi chùa đang hoạt động. Đi đúng lối, không trèo lên rào hay bờ đá để lấy góc, không dùng gậy chụp ảnh nơi đông người, không ném đồ xuống hồ. Nếu muốn ngồi lâu, khu vườn phía trên có chỗ dừng chân yên tĩnh hơn bờ hồ chính.
Câu hỏi thường gặp
Kinkaku-ji và Ginkaku-ji khác nhau thế nào?
Kinkaku-ji (Gác Vàng) ở tây bắc Kyoto, do Ashikaga Yoshimitsu xây cuối thế kỷ 14, hai tầng trên dát vàng. Ginkaku-ji (Gác Bạc) ở phía đông, do cháu nội ông là Ashikaga Yoshimasa xây cuối thế kỷ 15, chưa bao giờ phủ bạc, nổi tiếng với vườn cát và vẻ mộc mạc. Hai nơi thường được xem như hai cực của thẩm mỹ Nhật.
Có vào được bên trong Gác Vàng không?
Khách tham quan thông thường không được vào trong toà gác; bạn chỉ ngắm từ bờ hồ và lối đi quanh vườn. Nội thất rất hiếm khi mở cho công chúng. Ảnh nội thất bạn thấy trên sách thường được chụp trong các dịp đặc biệt hoặc khi trùng tu.
Vàng trên toà gác dày bao nhiêu?
Lá vàng dát trên Kinkaku-ji mỏng như các loại lá vàng thủ công khác, nhưng lớp dát năm 1987 dày hơn nhiều lần so với lớp trước đó để bền hơn với thời tiết. Lá vàng được dán lên một nền sơn mài, nên độ bóng còn phụ thuộc lớp sơn bên dưới.
Mất bao lâu để tham quan Kinkaku-ji?
Lối tham quan một chiều không dài, đi bình thường mất chưa đến một giờ. Thời gian thật sự phụ thuộc vào việc bạn chờ góc nhìn ở bờ hồ bao lâu. Nếu đến vào lúc đông, nên dành thêm thời gian ở chặng đầu thay vì vội đi tiếp, vì không quay lại được.
Nên kết hợp Kinkaku-ji với điểm nào gần đó?
Khu tây bắc Kyoto có chùa Ryōan-ji với vườn đá khô nổi tiếng và chùa Ninna-ji, đều cách không xa. Đi cùng ngày, bạn sẽ thấy ba kiểu vườn khác nhau: vườn dạo quanh hồ, vườn đá khô và vườn của một chùa lớn có cổng gỗ đồ sộ.
Kinkaku-ji có phải di sản thế giới không?
Có. Chùa nằm trong nhóm di tích Cố đô Kyoto được UNESCO ghi danh năm 1994, cùng nhiều chùa, đền và lâu đài khác ở Kyoto, Uji và Ōtsu. Việc toà gác là bản dựng lại sau năm 1950 không ảnh hưởng tới việc ghi danh, vì giá trị gắn với cả quần thể và khu vườn.